English to Vietnamese
Search Query: repurchase
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
repurchase
|
* ngoại động từ
- mua lại * danh từ - vật mua lại, sự mua lại |
May be synonymous with:
| English | English |
|
repurchase; buyback; redemption
|
the act of purchasing back something previously sold
|
|
repurchase; buy back
|
buy what had previously been sold, lost, or given away
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
repurchase
|
* ngoại động từ
- mua lại * danh từ - vật mua lại, sự mua lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
