English to Vietnamese
Search Query: republicanize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
republicanize
|
- xem republicanise
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anti-republican
|
* tính từ
- chống chế độ cộng hoà * danh từ - người chống chế độ cộng hoà |
|
republicanism
|
* danh từ
- chủ nghĩa cộng hoà |
|
democratic-republican party
|
- đảng dân chủ cộng hòa
|
|
republican party
|
* danh từ
- (Republican Party) Đảng Cộng hoà |
|
republicanize
|
- xem republicanise
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
