English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: republican

Best translation match:
English Vietnamese
republican
* tính từ
- cộng hoà
=republican ideals+ những lý tưởng cộng hoà
- (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà
!the Republican party
- đảng Cộng hoà
* danh từ
- người ủng hộ chế độ cộng hoà
- (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà

Probably related with:
English Vietnamese
republican
cộng hoà của ; cộng hòa ; của đảng cộng hoà ; của đảng cộng hòa ; hai đảng cộng hoà ; người đảng cộng hòa ; nhóm cộng hòa ; phe cộng hoà ; phe cộng hòa ; phe cộng hòa ở ; theo đảng cộng hòa ; thuộc đảng cộng hòa ; đảng công hòa ; đảng cộng hoà ; đảng cộng hòa ; đảng viên đảng cộng hòa ;
republican
cộng hoà của ; cộng hòa ; của đảng cộng hoà ; của đảng cộng hòa ; hai đảng cộng hoà ; người đảng cộng hòa ; nhóm cộng hòa ; phe cộng hoà ; phe cộng hòa ; phe cộng hòa ở ; theo đảng cộng hòa ; thuộc đảng cộng hòa ; đảng công hòa ; đảng cộng hoà ; đảng cộng hòa ;

May be synonymous with:
English English
republican; republican river
a tributary of the Kansas River that flows from eastern Colorado eastward through Nebraska and Kansas

May related with:
English Vietnamese
anti-republican
* tính từ
- chống chế độ cộng hoà
* danh từ
- người chống chế độ cộng hoà
republicanism
* danh từ
- chủ nghĩa cộng hoà
democratic-republican party
- đảng dân chủ cộng hòa
republican party
* danh từ
- (Republican Party) Đảng Cộng hoà
republicanize
- xem republicanise
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: