English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: republic

Best translation match:
English Vietnamese
republic
* danh từ
- nước cộng hoà; nền cộng hoà
=people's republic+ nước cộng hoà nhân dân
=people's democratic republic+ nước cộng hoà dân chủ nhân dân
- giới
=the republic of letters+ giới văn học

Probably related with:
English Vietnamese
republic
cộng hoà ; cộng hòa ; cộng ; của đảng cộng hòa ; hàn ; hòa ; nước cộng hòa ; nền cộng hòa ; phủ trung quốc ; tạo ra dân chủ ; đế chế ;
republic
cộng hoà ; cộng hòa ; cộng ; của đảng cộng hòa ; hàn ; hòa ; nước cộng hòa ; nền cộng hòa ; phủ trung quốc ; đế chế ;

May be synonymous with:
English English
republic; commonwealth; democracy
a political system in which the supreme power lies in a body of citizens who can elect people to represent them

May related with:
English Vietnamese
banana republic
* danh từ
- (có khi khinh) nước cộng hoà nhỏ bé (ở Châu mỹ La-tinh)
republic
* danh từ
- nước cộng hoà; nền cộng hoà
=people's republic+ nước cộng hoà nhân dân
=people's democratic republic+ nước cộng hoà dân chủ nhân dân
- giới
=the republic of letters+ giới văn học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: