English to Vietnamese
Search Query: reptile
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reptile
|
* danh từ
- (động vật học) loài bò sát - người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót * tính từ - bò - (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reptile
|
bo ̀ sa ́ t ; bò sát ; la ̀ bo ̀ sa ́ t ; loài bò sát ;
|
|
reptile
|
bo ̀ sa ́ t ; bò sát ; loài bò sát ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reptile; reptilian
|
any cold-blooded vertebrate of the class Reptilia including tortoises, turtles, snakes, lizards, alligators, crocodiles, and extinct forms
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reptile
|
* danh từ
- (động vật học) loài bò sát - người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót * tính từ - bò - (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
