English to Vietnamese
Search Query: reprogram
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reprogram
|
* ngoại động từ
- (tin học) lập trình lại * nội động từ - đưa chương trình mới vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reprogram
|
lập trình lại ; tổ chức lại ;
|
|
reprogram
|
lập trình lại ; tổ chức lại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reprogramming
|
- r. (máy tính) lapạ lại chương trình
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
