English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reprise

Best translation match:
English Vietnamese
reprise
* danh từ
- điệp khúc
- tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc)

May be synonymous with:
English English
reprise; recapitulate; repeat; reprize
repeat an earlier theme of a composition

May related with:
English Vietnamese
reprisal
* danh từ
- sự trả thù, sự trả đũa
=to make reprisals on someone+ trả thù ai
reprise
* danh từ
- điệp khúc
- tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: