English to Vietnamese
Search Query: reprise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reprise
|
* danh từ
- điệp khúc - tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
reprise; recapitulate; repeat; reprize
|
repeat an earlier theme of a composition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reprisal
|
* danh từ
- sự trả thù, sự trả đũa =to make reprisals on someone+ trả thù ai |
|
reprise
|
* danh từ
- điệp khúc - tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
