English to Vietnamese
Search Query: reprieve
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reprieve
|
* danh từ
- (pháp lý) sự hoãn thi hành một bản án tử hình - sự cho hoãn - sự ân xá, sự giảm tội; lệnh ân xá, lệnh giảm tội * ngoại động từ - (pháp lý) hoãn thi hành một bản án (tử hình) =the death sentence was reprieved+ án tử hình đó đã hoãn lại - cho hoãn lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reprieve
|
đặc ân ;
|
|
reprieve
|
đặc ân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reprieve; respite
|
a (temporary) relief from harm or discomfort
|
|
reprieve; abatement; hiatus; respite; suspension
|
an interruption in the intensity or amount of something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reprieve
|
* danh từ
- (pháp lý) sự hoãn thi hành một bản án tử hình - sự cho hoãn - sự ân xá, sự giảm tội; lệnh ân xá, lệnh giảm tội * ngoại động từ - (pháp lý) hoãn thi hành một bản án (tử hình) =the death sentence was reprieved+ án tử hình đó đã hoãn lại - cho hoãn lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
