English to Vietnamese
Search Query: representable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
representable
|
* tính từ
- có thể tiêu biểu, có thể tượng trưng - có thể thay mặt, có thể đại diện - có thể miêu tả, có thể hình dung - có thể đóng; có thể diễn (kịch) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
representable
|
* tính từ
- có thể tiêu biểu, có thể tượng trưng - có thể thay mặt, có thể đại diện - có thể miêu tả, có thể hình dung - có thể đóng; có thể diễn (kịch) |
|
representation
|
* danh từ
- sự tiêu biểu, sự tượng trưng - sự đại diện; sự thay mặt; những người đại diện - sự miêu tả, sự hình dung - sự đóng (một vai kịch); sự diễn (một vở kịch) - ((thường) số nhiều) lời phản kháng =to make representations to somebody+ phản kháng ai - (toán học) sự biểu diễn =graphical representation+ sự biểu diễn bằng đồ thị |
|
representational
|
* tính từ
- tiêu biểu, tượng trưng - đại diện, thay mặt |
|
representer
|
* danh từ
- người đại biểu - người kiến nghị, người đề nghị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
