English to Vietnamese
Search Query: reported
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reported
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) gián tiếp =reported speech+ lời dẫn gián tiếp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reported
|
biết ; báo cáo là ; báo cáo lại ; báo cáo rằng ; báo cáo về ; báo cáo ; báo cáo đã ; báo cáo ảnh ; báo xe ; báo ; bản báo cáo ; bản tin ; cho biết họ đã ; cho biết ; cho rằng ; cho ; cáo ; cáo điê ; cáo điê ̀ ; ghi nhận ; khai báo ; khen ; như đã báo cáo ; này báo cáo ; nói rằng họ ; nói rằng ; sau đó đã báo cáo rằng ; sử ghi chép ; theo báo cáo là ; theo báo cáo ; theo như báo cáo ; theo tường thuật ; thuật lại ; thì nói rằng họ ; thông báo về ; thông báo ; thấy ; tin báo ; tin ; truyền báo ; trình báo ; tường thuật lại ; tường thuật ; tố cáo ; đã báo cáo là có ; đã báo cáo là ; đã báo cáo rằng ; đã báo cáo ; đã thông báo ; đã trình ; đã tường trình ; đã đưa tin ; đã được báo cáo ; đã được ; đưa tin ; được báo cáo ; được cho là ; được cho ; được khai báo ; được mô tả ; được thuật lại ; được thông báo ; được tường thuật ; được ; được đưa tin ; đồn ; ̀ báo cáo ;
|
|
reported
|
biết ; báo cáo là ; báo cáo lại ; báo cáo rằng ; báo cáo về ; báo cáo ; báo cáo đã ; báo cáo ảnh ; báo xe ; báo ; bản báo cáo ; bản tin , ; cho biết họ đã ; cho biết ; cáo ; cáo điê ; cáo điê ̀ ; ghi nhận ; hiện ; khai báo ; khen ; loan tin ; loan ; như báo cáo ; như đã báo cáo ; này báo cáo ; nói rằng họ ; sử ghi chép ; thanh ; theo báo cáo là ; theo báo cáo ; theo tường thuật ; thuật lại ; thì nói rằng họ ; thông báo về ; thông báo ; tin báo ; tin ; truyền báo ; trình báo ; tường thuật lại ; tường thuật ; tố cáo ; đã báo cáo là có ; đã báo cáo là ; đã báo cáo rằng ; đã báo cáo ; đã thông báo ; đã trình ; đã tường trình ; đã đưa tin ; đã được báo cáo ; đã được ; đưa tin ; được báo cáo ; được cho là ; được cho ; được khai báo ; được mô tả ; được thuật lại ; được thông báo ; được tường thuật ; được đưa tin ; đồn ; ̀ báo cáo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
report card
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh) |
|
report centre
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) địa điểm tập hợp báo cáo |
|
reported
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) gián tiếp =reported speech+ lời dẫn gián tiếp |
|
reporter
|
* danh từ
- người báo cáo - phóng viên nhà báo |
|
accounting report
|
- (Tech) báo cáo kế toán
|
|
demand report
|
- (Tech) báo cáo theo yêu cầu
|
|
barlow report
|
- (Econ) Báo cáo Barlow.
+ Những kết quả phân tích của một uỷ ban hoàng gia Anh về sự phân bố địa lý của ngành công nghiệp Anh và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của chính sách khu vực hậu công nghiệp Chiến tranh ở Anh. |
|
beveridge report
|
- (Econ) Báo cáo Beveridge.
+ Bản báo cáo về chính sách xã hội của Anh có nhan đề Bảo hiểm xã hội và các dịch vụ liên kết do Huân tước William Beveridge chuẩn bị cho chính quyền liên minh thời chiến năm 1942. |
|
delors report
|
- (Econ) Báo cáo Delors.
+ Bản báo cáo này được trình lên Hội đồng Châu Âu tại cuộc họp Madrid tháng 6/1989, đó là một phần kế hoạch LIÊN MINH TIỀN TỆ giai đoạn hiện tại trong CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU. |
|
hunt report
|
- (Econ) Báo cáo Hunt.
+ Kết quả làm việc của uỷ ban Hoàng gia Anh, được lập ra để xem xét khó khăn của địa phương ở nước Anh được gọi là trung gian - tức là nằm giữa các vùng thịnh vượng và các vùng trì trệ và được nhận trợ cấp nhờ CHÍNH SÁCH ĐỊA PHƯƠNG Uỷ ban hoàng gia (HMSO) về các vùng trung gian Cmnd, 3998, London, 1969. |
|
layfield report
|
- (Econ) Báo cáo Layfield.
+ Một bản báo cáo của chính phủ Anh về thuế và chi tiêuu của các chính phủ địa phương ở Anh xuất bản năm 1976 (HMSO, Tài chiính chính quyền địa phương, báo cáo theo yêu cầu Uỷ ban điều tra, London, 1976). |
|
reportable
|
* tính từ
- có thể báo cáo/thông báo/truyền đi |
|
reported speech
|
- (ngữ pháp) lời dẫn gián tiếp
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
