English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reportable

Best translation match:
English Vietnamese
reportable
* tính từ
- có thể báo cáo/thông báo/truyền đi

May related with:
English Vietnamese
report card
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh)
report centre
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) địa điểm tập hợp báo cáo
reported
* tính từ
- (ngôn ngữ học) gián tiếp
=reported speech+ lời dẫn gián tiếp
reporter
* danh từ
- người báo cáo
- phóng viên nhà báo
accounting report
- (Tech) báo cáo kế toán
demand report
- (Tech) báo cáo theo yêu cầu
barlow report
- (Econ) Báo cáo Barlow.
+ Những kết quả phân tích của một uỷ ban hoàng gia Anh về sự phân bố địa lý của ngành công nghiệp Anh và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của chính sách khu vực hậu công nghiệp Chiến tranh ở Anh.
beveridge report
- (Econ) Báo cáo Beveridge.
+ Bản báo cáo về chính sách xã hội của Anh có nhan đề Bảo hiểm xã hội và các dịch vụ liên kết do Huân tước William Beveridge chuẩn bị cho chính quyền liên minh thời chiến năm 1942.
delors report
- (Econ) Báo cáo Delors.
+ Bản báo cáo này được trình lên Hội đồng Châu Âu tại cuộc họp Madrid tháng 6/1989, đó là một phần kế hoạch LIÊN MINH TIỀN TỆ giai đoạn hiện tại trong CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU.
hunt report
- (Econ) Báo cáo Hunt.
+ Kết quả làm việc của uỷ ban Hoàng gia Anh, được lập ra để xem xét khó khăn của địa phương ở nước Anh được gọi là trung gian - tức là nằm giữa các vùng thịnh vượng và các vùng trì trệ và được nhận trợ cấp nhờ CHÍNH SÁCH ĐỊA PHƯƠNG Uỷ ban hoàng gia (HMSO) về các vùng trung gian Cmnd, 3998, London, 1969.
layfield report
- (Econ) Báo cáo Layfield.
+ Một bản báo cáo của chính phủ Anh về thuế và chi tiêuu của các chính phủ địa phương ở Anh xuất bản năm 1976 (HMSO, Tài chiính chính quyền địa phương, báo cáo theo yêu cầu Uỷ ban điều tra, London, 1976).
reportable
* tính từ
- có thể báo cáo/thông báo/truyền đi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: