English to Vietnamese
Search Query: banian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
banian
|
* danh từ
- nhà buôn người Ân - áo ngủ, áo choàng ngoài (mặc ở buồng ngủ) - (như) banian-tree |
May be synonymous with:
| English | English |
|
banian; banian tree; banyan; banyan tree; east indian fig tree; ficus bengalensis; indian banyan
|
East Indian tree that puts out aerial shoots that grow down into the soil forming additional trunks
|
|
banian; banyan
|
a loose fitting jacket; originally worn in India
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
banian day
|
* danh từ
- (hàng hải) ngày ăn không có thịt |
|
banian-hospital
|
* danh từ
- nhà thương cho súc vật, bệnh viện thú y |
|
banian-tree
|
* danh từ
- (thực vật học) cây đa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
