English to Vietnamese
Search Query: remunerative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
remunerative
|
* tính từ
- để thưởng, để trả công, để đền đáp - được trả hậu, có lợi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
remunerative; compensable; paying; salaried; stipendiary
|
for which money is paid
|
|
remunerative; lucrative; moneymaking
|
producing a sizeable profit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
remunerate
|
* ngoại động từ
- thưởng, trả công, đền đáp =to remunerate someone's for his trouble+ thưởng công khó nhọc cho ai - trả tiền thù lao |
|
remuneration
|
* danh từ
- sự thưởng, sự trả công, sự đền đáp - tiền thù lao |
|
remunerative
|
* tính từ
- để thưởng, để trả công, để đền đáp - được trả hậu, có lợi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
