English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: remount

Best translation match:
English Vietnamese
remount
* danh từ
- ngựa để thay đổi
- (quân sự) số ngựa để thay thế, số ngựa cung cấp thêm (cho một đơn vị quân đội)
* ngoại động từ
- lên lại, lại trèo lên (ngựa, xe đạp, đồi...)
- thay ngựa, cung cấp thêm ngựa (cho một đơn vị quân đội...)
=to remount a regiment+ cung cấp thêm ngựa cho một trung đoàn
* nội động từ
- đi ngược lại (thời gian nào đó...)
- lại lên ngựa

May related with:
English Vietnamese
remount
* danh từ
- ngựa để thay đổi
- (quân sự) số ngựa để thay thế, số ngựa cung cấp thêm (cho một đơn vị quân đội)
* ngoại động từ
- lên lại, lại trèo lên (ngựa, xe đạp, đồi...)
- thay ngựa, cung cấp thêm ngựa (cho một đơn vị quân đội...)
=to remount a regiment+ cung cấp thêm ngựa cho một trung đoàn
* nội động từ
- đi ngược lại (thời gian nào đó...)
- lại lên ngựa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: