English to Vietnamese
Search Query: remora
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
remora
|
* danh từ
- (động vật học) cá ép |
May be synonymous with:
| English | English |
|
remora; suckerfish; sucking fish
|
marine fishes with a flattened elongated body and a sucking disk on the head for attaching to large fish or moving objects
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
remora
|
* danh từ
- (động vật học) cá ép |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
