English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: remedy

Best translation match:
English Vietnamese
remedy
* danh từ
- thuốc, phương thuốc; cách điều trị, cách chữa cháy
- phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa
- sự đền bù; sự bồi thường
- sai suất (trong việc đúc tiền)
* ngoại động từ
- cứu chữa, chữa khỏi
- sửa chữa
- đền bù, bù đắp
=final victory will remedy all set-backs+ thắng lợi cuối cùng sẽ đền bù lại những thất bại đã qua

Probably related with:
English Vietnamese
remedy
biện pháp chữa ; biện pháp ; bài thuốc trị mất ; bù đắp ; chữa trị ; chữa ; cách chữa ; giải pháp ; hồi lại ; khắc phục những sai ; phương chữa ; phương chữa được ; phương cứu chữa ; phương thuốc trị mất ; phương thuốc ; thuốc trị mất ; thuốc ; trị liệu ;
remedy
biện pháp ; bài thuốc trị mất ; bù đắp ; chữa trị ; chữa ; cách chữa ; giải pháp ; hồi lại ; phương chữa ; phương chữa được ; phương cứu chữa ; phương thuốc trị mất ; phương thuốc ; thuốc trị mất ; thuốc ; trị liệu ;

May be synonymous with:
English English
remedy; redress; remediation
act of correcting an error or a fault or an evil
remedy; curative; cure; therapeutic
a medicine or therapy that cures disease or relieve pain
remedy; amend; rectify; remediate; repair
set straight or right
remedy; relieve
provide relief for

May related with:
English Vietnamese
remediable
* tính từ
- có thể chữa được, có thể điều trị
- có thể sửa chữa; có thể cứu chữa được
- có thể đền bù lại được
remedial
* tính từ
- (thuộc) sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị
- (thuộc) sự sửa chữa; để sửa chữa
=remedial measure+ những biện pháp sửa chữa
remedy
* danh từ
- thuốc, phương thuốc; cách điều trị, cách chữa cháy
- phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa
- sự đền bù; sự bồi thường
- sai suất (trong việc đúc tiền)
* ngoại động từ
- cứu chữa, chữa khỏi
- sửa chữa
- đền bù, bù đắp
=final victory will remedy all set-backs+ thắng lợi cuối cùng sẽ đền bù lại những thất bại đã qua
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: