English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: remanet

Best translation match:
English Vietnamese
remanet
* danh từ
- phần còn lại, phần còn thừa, phần dư
- (pháp lý) vụ kiện hoãn lại chưa xử
- đạo dự luật hoãn lại chưa thông qua (ở quốc hội)

May related with:
English Vietnamese
remanet
* danh từ
- phần còn lại, phần còn thừa, phần dư
- (pháp lý) vụ kiện hoãn lại chưa xử
- đạo dự luật hoãn lại chưa thông qua (ở quốc hội)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: