English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: remanence

Best translation match:
English Vietnamese
remanence
* danh từ
- sự cảm ứng từ dư; độ từ dư

May related with:
English Vietnamese
remanent
* tính từ
- (vật lý) còn dư
=remanent magnetization+ độ từ dư
- (từ cổ,nghĩa cổ) còn lại
remanence
* danh từ
- sự cảm ứng từ dư; độ từ dư
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: