English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reload

Best translation match:
English Vietnamese
reload
* ngoại động từ
- chất lại
- nạp lại (súng)
=to reload a revolver+ nạp đạn lại vào khẩu súng lục

Probably related with:
English Vietnamese
reload
nạp lại ; nạp đạn lại ; nạp đạn vào ; nạp đạn ; nạp đạn đi ; nạp đạn được ; đang nạp đạn ; được nạp ; đạn đang ;
reload
nạp lại ; nạp đạn lại ; nạp đạn vào ; nạp đạn ; nạp đạn đi ; nạp đạn được ; đang nạp đạn ; được nạp ; đạn đang ;

May be synonymous with:
English English
reload; recharge
load anew

May related with:
English Vietnamese
reloading
* danh từ
- sự chất lại
- sự nạp lại (súng)
- (điện học) sự nạp lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: