English → Vietnamese
reload
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reload
* ngoại động từ
- chất lại
- nạp lại (súng)
=to reload a revolver+ nạp đạn lại vào khẩu súng lục
- chất lại
- nạp lại (súng)
=to reload a revolver+ nạp đạn lại vào khẩu súng lục
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reload
nạp lại ; nạp đạn lại ; nạp đạn vào ; nạp đạn ; nạp đạn đi ; nạp đạn được ; đang nạp đạn ; được nạp ; đạn đang ;
reload
nạp lại ; nạp đạn lại ; nạp đạn vào ; nạp đạn ; nạp đạn đi ; nạp đạn được ; đang nạp đạn ; được nạp ; đạn đang ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reload recharge
load anew
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự chất lại
- sự nạp lại (súng)
- (điện học) sự nạp lại
- sự chất lại
- sự nạp lại (súng)
- (điện học) sự nạp lại