English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: religiously

Best translation match:
English Vietnamese
religiously
* phó từ
- một cách sùng đạo
- một cách cẩn thận, một cách có ý thức, một cách đều đặn

Probably related with:
English Vietnamese
religiously
vì mê tín ;
religiously
vì mê tín ;

May be synonymous with:
English English
religiously; sacredly
by religion
religiously; conscientiously; scrupulously
with extreme conscientiousness

May related with:
English Vietnamese
religious
* tính từ
- (thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng; (thuộc) sự tu hành
=to have no religious belief+ không có tín ngưỡng tôn giáo
=religious wars+ chiến tranh tôn giáo
- sùng đạo, mộ đạo, ngoan đạo
=a religious man+ người mộ đạo
- chu đáo, cẩn thận, tận tâm cao
=the doctor looked after the patients with religious care+ bác sĩ chăm nom người bệnh rất cẩn thận
=with religious exactitude+ với độ chính xác cao
* danh từ, số nhiều không đổi
- nhà tu hành
=the religious+ những người tu hành
religiousness
* danh từ
- tính chất tôn giáo
- sự sùng đạo, sự mộ đạo, sự ngoan đạo
- sự chu đáo, sự cẩn thận, sự tận tâm
religiously
* phó từ
- một cách sùng đạo
- một cách cẩn thận, một cách có ý thức, một cách đều đặn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: