English to Vietnamese
Search Query: religiosity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
religiosity
|
* danh từ
- lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ngưỡng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
religiosity
|
tín ngưỡng ;
|
|
religiosity
|
tín ngưỡng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
religiosity; pietism; religionism; religiousism
|
exaggerated or affected piety and religious zeal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
religiosity
|
* danh từ
- lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ngưỡng |
|
religiose
|
* tính từ
- cuồng tín, mộ đạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
