English to Vietnamese
Search Query: relievo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
relievo
|
* danh từ
- (nghệ thuật) sự đắp (khắc, chạm) nổi; đồ đắp (khắc, chạm) nổi ((cũng) relief) =high relievo+ đắp (khắc, chạm) nổi cao =low relievo+ đắp (khắc, chạm) nổi thấp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
relievo; embossment; relief; rilievo; sculptural relief
|
sculpture consisting of shapes carved on a surface so as to stand out from the surrounding background
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alto-relievo
|
* danh từ, số nhiều alto-relievos
- (nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao |
|
basso-relievo
|
-relief)
/'bæsri,li:f/ (basso-relievo) /'bæsouri,li:vou/ * danh từ - (nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắc, chạm) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
