English → Vietnamese
reliable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reliable
* tính từ
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
=a reliable man+ một người đáng tin cậy
=reliable information+ tin tức chắc chắn
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
=a reliable man+ một người đáng tin cậy
=reliable information+ tin tức chắc chắn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reliable
chắc chắn ; có thể tin cậy ; có thể tin cậy được ; có đáng tin ; cậy ; thể quản lý ; tin cậy ; tin đáng tin cậy rằng ; va ̀ tin câ ; va ̀ tin câ ̣ y ; va ̀ tin câ ̣ ; vẻ đáng tin cậy ; ánh sự thật ; đáng tin cậy ; đáng tin hơn ; đáng tin ; đáng tuin cậy ; độ tin cậy về ; độ tin cậy ;
reliable
chắc chắn ; chắn ; có thể tin cậy ; có thể tin cậy được ; có đáng tin ; cậy ; thể quản lý ; tin cậy ; tin đáng tin cậy rằng ; vẻ đáng tin cậy ; xét ; ánh sự thật ; đáng tin cậy ; đáng tin hơn ; đáng tin ; đáng tuin cậy ; độ tin cậy về ; độ tin cậy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reliable dependable
worthy of reliance or trust
reliable dependable; honest; true
worthy of being depended on
reliable authentic
conforming to fact and therefore worthy of belief
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đáng tin cậy
!reliability trials
- sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
- sự đáng tin cậy
!reliability trials
- sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
reliable
* tính từ
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
=a reliable man+ một người đáng tin cậy
=reliable information+ tin tức chắc chắn
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
=a reliable man+ một người đáng tin cậy
=reliable information+ tin tức chắc chắn
* phó từ
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)