English → Vietnamese
reliability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reliability
* danh từ
- sự đáng tin cậy
!reliability trials
- sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
- sự đáng tin cậy
!reliability trials
- sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reliability
sự tin tưởng ; thực tiễn ; tính tin cậy ; tính tin cậy được ; tính đáng tin cậy ; độ tin cậy ;
reliability
sự tin tưởng ; thực tiễn ; tính tin cậy ; tính tin cậy được ; tính đáng tin cậy ; độ tin cậy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reliability dependability; dependableness; reliableness
the quality of being dependable or reliable
Other matches
Other phrases built from the same root.
reliability
* danh từ
- sự đáng tin cậy
!reliability trials
- sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
- sự đáng tin cậy
!reliability trials
- sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
* tính từ
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
=a reliable man+ một người đáng tin cậy
=reliable information+ tin tức chắc chắn
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
=a reliable man+ một người đáng tin cậy
=reliable information+ tin tức chắc chắn
engineering reliability
- (Tech) độ tin cậy kỹ thuật
* phó từ
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
- chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)