English to Vietnamese
Search Query: relevant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
relevant
|
* tính từ
- thích đang, thích hợp; xác đáng =the relevant documents+ những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
relevant
|
có liên quan ; có ; hợp lý ; hợp ; liên quan gì ; liên quan ; mối quan hệ ; phù hợp với ; phù hợp ; quan trọng ; thích hợp ; thích đáng ; xác đáng ; ít nhiều ; đáng không ; đáng quan tâm ; đáng ;
|
|
relevant
|
có liên quan ; có ; hợp lý ; hợp ; liên quan gì ; liên quan ; mối quan hệ ; phù hợp với ; phù hợp ; quan trọng ; thích hợp ; thích đáng ; xác đáng ; ít nhiều ; đáng không ; đáng quan tâm ; đáng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
relevance
|
* danh từ
- sự thích đáng, sự thích hợp; sự xác đáng |
|
relevancy
|
* danh từ
- sự thích đáng, sự thích hợp; sự xác đáng |
|
relevant
|
* tính từ
- thích đang, thích hợp; xác đáng =the relevant documents+ những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì) |
|
pareto-relevant externality
|
- (Econ) Ngoại ứng liên quan đến Pareto.
+ Xem EXTENALITIES. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
