English to Vietnamese
Search Query: releasee
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
releasee
|
* danh từ
- (Pháp) người được nhường; người nhận |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
press release
|
* danh từ
- lời tuyên bố phát cho các báo |
|
release gear
|
* danh từ
- cái cắt bom (ở máy bay) |
|
automatic release
|
- (Tech) trả lại tự động
|
|
pre-release
|
* ngoại động từ
- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức * tính từ - phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức * danh từ - phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức |
|
releasee
|
* danh từ
- (Pháp) người được nhường; người nhận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
