English → Vietnamese
relationship
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
relationship
* danh từ
- mối quan hệ, mối liên hệ
=the relationship between the socialist countries is based on proletarian internationalism+ quan hệ giữa các nước xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở chủ nghĩa quốc tế vô sản
- sự giao thiệp
=to be in relationship with someone+ đi lại giao thiệp với ai
- tình thân thuộc, tình họ hàng
=the relationship by blood+ tình họ hàng ruột thịt
- mối quan hệ, mối liên hệ
=the relationship between the socialist countries is based on proletarian internationalism+ quan hệ giữa các nước xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở chủ nghĩa quốc tế vô sản
- sự giao thiệp
=to be in relationship with someone+ đi lại giao thiệp với ai
- tình thân thuộc, tình họ hàng
=the relationship by blood+ tình họ hàng ruột thịt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
relationship
chia tay ; cho mối quan hệ ; chút liên quan gì ; chút liên quan ; chốn ; hệ ; i quan hê ̣ ; liên hệ mật thiết ; liên hệ ; mô ́ i quan hê ̣ ; mối giao ; mối liên hệ nào cả ; mối liên hệ nào ; mối liên hệ ; mối quan hệ của chúng tôi ; mối quan hệ của chúng ; mối quan hệ của ; mối quan hệ giữa ; mối quan hệ khác ; mối quan hệ khác được ; mối quan hệ này ; mối quan hệ yêu ; mối quan hệ ; mối quan hệ đó ; một mối quan hệ ; quan hê ; quan hê ̣ ; quan hệ của ; quan hệ giữa ; quan hệ gì ; quan hệ nào ; quan hệ quá ; quan hệ ; sự liên quan ; sự quan hệ ; thiện mối quan hệ ; tình cảm ; vợ chồng ; xúc ; yêu nhau ; yêu ; đến mối quan hệ ; ́ i quan hê ̣ ;
relationship
chia tay ; cho mối quan hệ ; chút liên quan gì ; chút liên quan ; chốn ; chồng ; hệ ; i quan hê ̣ ; liên hệ mật thiết ; liên hệ ; ma ; mối giao ; mối liên hệ nào cả ; mối liên hệ nào ; mối liên hệ ; mối quan hệ của chúng ; mối quan hệ của ; mối quan hệ giữa ; mối quan hệ khác ; mối quan hệ khác được ; mối quan hệ này ; mối quan hệ yêu ; mối quan hệ ; mối quan hệ đó ; mối quan ; một mối quan hệ ; quan hê ; quan hê ̣ ; quan hệ của ; quan hệ giữa ; quan hệ gì ; quan hệ nào ; quan hệ quá ; quan hệ ; sự liên quan ; sự quan hệ ; thiện mối quan hệ ; vợ chồng ; xúc ; yêu nhau ; yêu ; đến mối quan hệ ; ́ i quan hê ̣ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
relationship human relationship
a relation between people; (`relationship' is often used where `relation' would serve, as in `the relationship between inflation and unemployment', but the preferred usage of `relationship' is for human relations or states of relatedness)
relationship family relationship; kinship
(anthropology) relatedness or connection by blood or marriage or adoption
Other matches
Other phrases built from the same root.
1 to many relationship
- (Tech) quan hệ 1 đối nhiều
lagged relationship
- (Econ) Quan hệ trễ.
+ Mối quan hệ giữa các biến mà trong đó giá trị hiện tại của BIẾN PHỤ THUỘC có quan hệ với các giá trị trước của một hay nhiều BIẾN ĐỘC LẬP.
+ Mối quan hệ giữa các biến mà trong đó giá trị hiện tại của BIẾN PHỤ THUỘC có quan hệ với các giá trị trước của một hay nhiều BIẾN ĐỘC LẬP.
love-hate relationship
* danh từ
- quan hệ yêu-ghét
- quan hệ yêu-ghét