English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rejoin

Best translation match:
English Vietnamese
rejoin
* động từ
- đáp lại, trả lời lại, cãi lại
- (pháp lý) kháng biện
- quay lại, trở lại (đội ngũ...)
=to rejoin the colours+ (quân sự) trở lại quân ng

Probably related with:
English Vietnamese
rejoin
gặp lại ; gặp và kết hợp với ; hòa hợp ; nối lại ; sau đó tập kết ; trở lại với ; trở về với ; vào ;
rejoin
gặp lại ; gặp và kết hợp với ; hòa hợp ; nối lại ; sau đó tập kết ; trở lại với ; trở về với ;

May be synonymous with:
English English
rejoin; come back; repay; retort; return; riposte
answer back

May related with:
English Vietnamese
rejoin
* động từ
- đáp lại, trả lời lại, cãi lại
- (pháp lý) kháng biện
- quay lại, trở lại (đội ngũ...)
=to rejoin the colours+ (quân sự) trở lại quân ng
rejoin
gặp lại ; gặp và kết hợp với ; hòa hợp ; nối lại ; sau đó tập kết ; trở lại với ; trở về với ; vào ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: