English to Vietnamese
Search Query: reinvestment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reinvestment
|
* danh từ
- sự đầu tư lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reinvestment
|
tái đầu tư ;
|
|
reinvestment
|
tái đầu tư ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marginal per capita reinvestment quotient criterio
|
- (Econ) Tiêu chuẩn về thương số tái đầu tư cận biên theo đầu người.
+ Là một tiêu chuẩn về đầu tư với mục tiêu tối đa hoá thu nhập bình quân đầu người tại một thời điểm trong tương lai. |
|
reinvestment
|
* danh từ
- sự đầu tư lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
