English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reinstatement

Best translation match:
English Vietnamese
reinstatement
* danh từ
- sự phục hồi (chức vụ, quyền lợi); sự lấy lại (sức khoẻ)
- sự sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ)

Probably related with:
English Vietnamese
reinstatement
phục hồi ;
reinstatement
sự vắng bóng ;

May related with:
English Vietnamese
reinstate
* ngoại động từ
- phục hồi (chức vụ, quyền lợi); lấy lại (sức khoẻ)
- sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ)
reinstatement
* danh từ
- sự phục hồi (chức vụ, quyền lợi); sự lấy lại (sức khoẻ)
- sự sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: