English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reins

Best translation match:
English Vietnamese
reins
* danh từ số nhiều
- (từ cổ,nghĩa cổ) quả thận, quả cật
- chỗ thắt lưng

Probably related with:
English Vietnamese
reins
cương ; cương đây ;
reins
cương ; cương đây ; dạ ;

May related with:
English Vietnamese
bridle-rein
* danh từ
- dây cương
reins
* danh từ số nhiều
- (từ cổ,nghĩa cổ) quả thận, quả cật
- chỗ thắt lưng
driving-rein
* danh từ
- cương ngựa
leading-rein
* danh từ
- dây dài dắt ngựa đi
rein-back
* danh từ
- cách bước lui của con ngựa
walking rein
* danh từ
- dây buộc vào bộ đai nhẹ của trẻ em nhỏ đang tập đi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: