English to Vietnamese
Search Query: reincarnate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reincarnate
|
* ngoại động từ
- cho đầu thai, cho hiện thân |
May be synonymous with:
| English | English |
|
reincarnate; transmigrate
|
be born anew in another body after death
|
|
reincarnate; renew
|
cause to appear in a new form
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reincarnate
|
* ngoại động từ
- cho đầu thai, cho hiện thân |
|
reincarnation
|
* danh từ
- sự đầu thai, sự hiện thân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
