English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rein

Best translation match:
English Vietnamese
rein
* danh từ
- dây cương
=to give a horse the rein(s)+ thả lỏng cương ngựa
- (nghĩa bóng) sự kiểm soát, sự bó buộc, sự kiềm chế
=to keep a tight rein on+ kiềm chế chặt chẽ
!to assume the reims of government
- nắm chính quyền
!to drop the reins of government
- xin từ chức thôi không nắm chính quyền nữa
!to give rein (the rein) to
- buông lỏng, để cho tự do phát triển
!to give someone a free rein
- thả lỏng ai cho hoàn toàn tự do hành động
* ngoại động từ
- gò cương
=to rein in a horse+ gò cương ngựa (cho đi chậm lại)
=to rein up a horse+ ghì cương ngựa (cho đứng lại)
- (nghĩa bóng) kiềm chế, bắt vào khuôn ghép
=to rein in someone+ kiềm chế ai, bắt ai phải vào khuôn phép

Probably related with:
English Vietnamese
rein
kiềm chế ; kiềm soát ; kềm ;
rein
kiềm chế ; kiềm soát ; kềm ;

May be synonymous with:
English English
rein; draw rein; harness; rein in
control and direct with or as if by reins
rein; rein in
stop or slow up one's horse or oneself by or as if by pulling the reins
rein; harness; rule
keep in check

May related with:
English Vietnamese
bridle-rein
* danh từ
- dây cương
reins
* danh từ số nhiều
- (từ cổ,nghĩa cổ) quả thận, quả cật
- chỗ thắt lưng
driving-rein
* danh từ
- cương ngựa
leading-rein
* danh từ
- dây dài dắt ngựa đi
rein-back
* danh từ
- cách bước lui của con ngựa
walking rein
* danh từ
- dây buộc vào bộ đai nhẹ của trẻ em nhỏ đang tập đi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: