EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

reign

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

reign
* danh từ
- triều đại, triều
=in (under) the reign of Quang-Trung+ dưới triều Quang Trung
- uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị
=night resumes her reign+ màn đêm ngự trị
* nội động từ
- trị vì, thống trị (vua...)
- ngự trị bao trùm
=silence reigns in the room+ sự im lặng bao trùm căn phòng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

reign
cai trị làm vua ; cai trị ; cầm quyền ; làm vua ; lên làm vua ; lên ngôi làm vua ; lên ngôi làm ; lên ngôi trị vì ; lên ngôi ; mà cai trị ; ngự trị ; quản ; sự trì ; thống trị ; thời ; thời đại ; triều người ; triều ; triều đại ; trị vì ; trị ; đại ; đời vua ;
reign
cai trị làm vua ; cai trị ; cầm quyền ; làm vua ; lên ngôi làm vua ; lên ngôi trị vì ; lên ngôi ; mà cai trị ; ngự trị ; quản ; sự trì ; thống trị ; thời ; thời đại ; triều người ; triều ; triều đại ; trị vì ; trị ; đại ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

reign sovereignty
royal authority; the dominion of a monarch
reign dominate; predominate; prevail; rule
be larger in number, quantity, power, status or importance

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R