English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bandage

Best translation match:
English Vietnamese
bandage
* danh từ
- băng (để băng vết thương, bịt mắt...)
* ngoại động từ
- băng bó

Probably related with:
English Vietnamese
bandage
băng cho ; băng cứu thương ; băng ; cho cái băng ; cái băng keo ; cái băng ; vải ;
bandage
băng bó ; băng cho ; băng cứu thương ; băng ; cho cái băng ; cái băng keo ; cái băng ; vải ;

May be synonymous with:
English English
bandage; patch
a piece of soft material that covers and protects an injured part of the body
bandage; bind
wrap around with something so as to cover or enclose

May related with:
English Vietnamese
bandage
* danh từ
- băng (để băng vết thương, bịt mắt...)
* ngoại động từ
- băng bó
bandager
- xem bandage
roller bandage
* danh từ
- băng cuộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: