English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: banana

Best translation match:
English Vietnamese
banana
* danh từ
- (thực vật học) cây chuối
- quả chuối
=a hand of banana+ một nải chuối
=a bunch of banana+ một buồng chuối

Probably related with:
English Vietnamese
banana
cho ; chuối với ; chuối ; dùng lá chuối ; miếng chuối ; quả chuối ; trái chuối ; ăn chuối ;
banana
cho ; chuối với ; chuối ; dùng lá chuối ; miếng chuối ; quả chuối ; trái chuối ; ăn chuối ;

May be synonymous with:
English English
banana; banana tree
any of several tropical and subtropical treelike herbs of the genus Musa having a terminal crown of large entire leaves and usually bearing hanging clusters of elongated fruits

May related with:
English Vietnamese
banana oil
* danh từ
- dầu chuối
banana republic
* danh từ
- (có khi khinh) nước cộng hoà nhỏ bé (ở Châu mỹ La-tinh)
banana plug
- (Tech) phích chuối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: