English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: refugency

Best translation match:
English Vietnamese
refugency
* danh từ
- ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, sự huy hoàng

May related with:
English Vietnamese
refuge
* danh từ
- nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
=to take refuge+ trốn tránh, ẩn náu
=to seek refuge+ tìn nơi ẩn náu
=to take refuge in lying+ phải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh
- (nghĩa bóng) nơi nương náu, nơi nương tựa
=he is the refuge of the distressed+ anh ấy là nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng
- chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường)
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho ẩn náu
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm nơi ẩn náu, trốn tránh
refugee
* danh từ
- người lánh nạn, người tị nạn
- người tránh ra nước ngoài (để tránh sự khủng bố chính trị hay tôn giáo)
refugence
* danh từ
- ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, sự huy hoàng
refugency
* danh từ
- ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, sự huy hoàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: