English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reft

Best translation match:
English Vietnamese
reft
* ngoại động từ reft /reft/
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
- cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
=trees reft of leaves+ những cây trụi hết lá

May related with:
English Vietnamese
reft
* ngoại động từ reft /reft/
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
- cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
=trees reft of leaves+ những cây trụi hết lá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: