English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bambino

Best translation match:
English Vietnamese
bambino
* danh từ
- số nhiều bambinos, bambini
- sự thể hiện chúa hài đồng trong nghệ thuật
- (thông tục) đứa bé (đặc biệt là ở ý)

May be synonymous with:
English English
bambino; kiddy; toddler; tot; yearling
a young child

May related with:
English Vietnamese
bambino
* danh từ
- số nhiều bambinos, bambini
- sự thể hiện chúa hài đồng trong nghệ thuật
- (thông tục) đứa bé (đặc biệt là ở ý)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: