English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: redundancy

Best translation match:
English Vietnamese
redundancy
* danh từ
- sự thừa, sự thừa dư
- sự rườm rà (văn)

Probably related with:
English Vietnamese
redundancy
cách thực hiện ; dư thừa ; dự phòng ; sự dự phòng ;
redundancy
dư thừa ; dự phòng ; sự dự phòng ;

May be synonymous with:
English English
redundancy; redundance
the attribute of being superfluous and unneeded

May related with:
English Vietnamese
redundance
* danh từ
- sự thừa, sự thừa dư
- sự rườm rà (văn)
redundancy
* danh từ
- sự thừa, sự thừa dư
- sự rườm rà (văn)
redundant
* tính từ
- thừa, dư
=redundant population in the cities+ số dân thừa ở các thành phố
- rườm rà (văn)
automatic redundancy
- (Tech) độ dư thừa tự động
cyclic redundancy check (crc)
- (Tech) kiểm tra tuần hoàn dư
redundancies
- (Econ) Nhân viên thừa.
+ Những người mất việc không tự nguyện do yêu cầu về nhân lực của doanh nghiệp giảm.
redundancy payments
- (Econ) Trợ cấp thôi việc.
+ Xem SEVERANCE PAY.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: