English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reductibility

Best translation match:
English Vietnamese
reductibility
* danh từ
- tính khử; tính hoàn nguyên

May related with:
English Vietnamese
reduction
* danh từ
- sự thu nhỏ, sự giảm bớt
=reduction of armaments+ sự giảm quân bị
- sự giảm giá, sự hạ giá
- sự biến đổi (sang một trạng thái, hình thức kém hơn, thấp hơn)
=reduction to ashes+ sự biến thành tro bụi
- sự giáng cấp (một sĩ quan...)
=reduction to the ranks+ sự giáng cấp xuống làm lính thường
- sự chinh phục, sự bắt phải đi đầu hàng
- bản thu nhỏ (bản đồ...)
- (y học) sự chữa, sự bó (xương gây), sự nắn (chỗ trật khớp)
- (hoá học) sự khử
- (toán học) sự rút gọn, phép rút gọn, phép quy về
=reduction of a fraction+ sự rút gọn một phân số
- (kỹ thuật) sự cán, sự dát; sự ép, sự nén
reductant
* danh từ
- (hoá học) chất khử; chất hoàn nguyên
reductibility
* danh từ
- tính khử; tính hoàn nguyên
reductional
* tính từ
- (thuộc) giảm bớt, hạ giá, rút gọn, hoàn nguyên
reductionism
* danh từ
- giản hoá luận
reductive
* danh từ
- chất khử
* tính từ
- giảm bớt, rút gọn, thu nhỏ
- hoàn nguyên
- cải tạo, cải cách
- khử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: