English → Vietnamese
redistribution
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
redistribution
* danh từ
- sự phân phối lại
- sự phân phối lại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
redistribution
phân phối lại ; tác tái phân bổ ; tái phân phối ; việc phân phối lại ;
redistribution
phân phối lại ; tái phân phối ; việc phân phối lại ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- phân phối lại
- phân phối lại
redistribution
* danh từ
- sự phân phối lại
- sự phân phối lại
in-kind redistribution
- (Econ) Phân phối lại bằng hiện vật.
+ Bao gồm tất cả các dạng phân phối lại không phải bằng chuyển tiền mặt hay thu nhập.
+ Bao gồm tất cả các dạng phân phối lại không phải bằng chuyển tiền mặt hay thu nhập.
pareto-optional redistribution
- (Econ) Sự phân phối lại tối ưu theo Pareto.
+ Sự dịch chuyển thu nhập hoặc của cải từ một cá nhân này sang một cá nhân khác làm tăng độ thoả dụng, hoặc thoả mãn của cả người cho lẫn người nhận, do đó đem lại sự cải thiện Pareto.
+ Sự dịch chuyển thu nhập hoặc của cải từ một cá nhân này sang một cá nhân khác làm tăng độ thoả dụng, hoặc thoả mãn của cả người cho lẫn người nhận, do đó đem lại sự cải thiện Pareto.