English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: redistribution

Best translation match:
English Vietnamese
redistribution
* danh từ
- sự phân phối lại

Probably related with:
English Vietnamese
redistribution
phân phối lại ; tác tái phân bổ ; tái phân phối ; việc phân phối lại ;
redistribution
phân phối lại ; tái phân phối ; việc phân phối lại ;

May related with:
English Vietnamese
redistribute
* ngoại động từ
- phân phối lại
redistribution
* danh từ
- sự phân phối lại
in-kind redistribution
- (Econ) Phân phối lại bằng hiện vật.
+ Bao gồm tất cả các dạng phân phối lại không phải bằng chuyển tiền mặt hay thu nhập.
pareto-optional redistribution
- (Econ) Sự phân phối lại tối ưu theo Pareto.
+ Sự dịch chuyển thu nhập hoặc của cải từ một cá nhân này sang một cá nhân khác làm tăng độ thoả dụng, hoặc thoả mãn của cả người cho lẫn người nhận, do đó đem lại sự cải thiện Pareto.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: