English to Vietnamese
Search Query: balmy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
balmy
|
* tính từ
- thơm, thơm ngát - dịu, êm dịu (không khí, gió nhẹ) - làm dịu, làm khỏi (vết thương, bệnh...) - (từ lóng) gàn dở, điên rồ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
balmy
|
điên dồ ;
|
|
balmy
|
điên dồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
balmy; around the bend; barmy; bats; batty; bonkers; buggy; cracked; crackers; daft; dotty; fruity; haywire; kookie; kooky; loco; loony; loopy; nuts; nutty; round the bend; wacky; whacky
|
informal or slang terms for mentally irregular
|
|
balmy; mild; soft
|
mild and pleasant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
balminess
|
* danh từ
- sự thơm, sự thơm ngát - tính chất dịu, tính chất êm dịu |
|
balmy
|
* tính từ
- thơm, thơm ngát - dịu, êm dịu (không khí, gió nhẹ) - làm dịu, làm khỏi (vết thương, bệnh...) - (từ lóng) gàn dở, điên rồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
