English to Vietnamese
Search Query: bally
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bally
|
* tính từ & phó từ
- (từ lóng) khỉ gió, chết tiệt (diễn tả sự bực mình hoặc thích thú) =take the bally god away!+ mang ngay cái con khỉ gió này đi! =whose bally fault is that?+ ai mắc cái lỗi khỉ này? =to be too bally tired+ mệt đến chết được |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bally; blinking; bloody; blooming; crashing; flaming; fucking
|
informal intensifiers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bally
|
* tính từ & phó từ
- (từ lóng) khỉ gió, chết tiệt (diễn tả sự bực mình hoặc thích thú) =take the bally god away!+ mang ngay cái con khỉ gió này đi! =whose bally fault is that?+ ai mắc cái lỗi khỉ này? =to be too bally tired+ mệt đến chết được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
