English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ballroom

Best translation match:
English Vietnamese
ballroom
* danh từ
- phòng khiêu vũ

Probably related with:
English Vietnamese
ballroom
buổi khiêu vũ ; báo cáo ; khiêu vũ ; phòng nhảy ; tiệc ;
ballroom
buổi khiêu vũ ; báo cáo ; khiêu vũ ; phòng nhảy ; tiệc ;

May be synonymous with:
English English
ballroom; dance hall; dance palace
large room used mainly for dancing

May related with:
English Vietnamese
ballroom dance
* danh từ
- diệu vũ phòng nhẩy
ballroom dancing
* danh từ
- một kiểu khiêu vũ theo những nhịp điệu quy ước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: