English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acidify

Best translation match:
English Vietnamese
acidify
* ngoại động từ
- Axit hoá
* nội động từ
- thành axit, hoá chua

May be synonymous with:
English English
acidify; acetify; acidulate; sour
make sour or more sour
acidify; acetify
turn acidic

May related with:
English Vietnamese
acidifier
* danh từ
- (hoá học) chất axit hoá
acidify
* ngoại động từ
- Axit hoá
* nội động từ
- thành axit, hoá chua
acidifiable
- xem acidify
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: