English to Vietnamese
Search Query: recorder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
recorder
|
* danh từ
- máy ghi âm - máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi - người giữ sổ sách - người ghi lại - quan toà (tại một số thành phố ở Anh) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
recorder
|
bộ thu ; chiếc máy quay ; chuyến ; ghi âm ; máy ghi âm dùng ; âm ; đen ; đầu video ;
|
|
recorder
|
bộ thu ; ghi âm ; máy ghi âm dùng ; âm ; đen ; đầu video ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
recorder; recording equipment; recording machine
|
equipment for making records
|
|
recorder; record-keeper; registrar
|
someone responsible for keeping records
|
|
recorder; fipple flute; fipple pipe; vertical flute
|
a tubular wind instrument with 8 finger holes and a fipple mouthpiece
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
case-record
|
* danh từ
- (y học) lịch sử bệnh - lý lịch (để nghiên cứu...) |
|
record film
|
* danh từ
- phim tài liệu |
|
record-holder
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục |
|
record-player
|
* danh từ
- máy hát, máy quay đĩa |
|
recorder
|
* danh từ
- máy ghi âm - máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi - người giữ sổ sách - người ghi lại - quan toà (tại một số thành phố ở Anh) |
|
recording
|
* danh từ
- sự ghi |
|
tape-recorder
|
-machine)
/'teipmə,ʃi:n/ * danh từ - máy ghi âm |
|
accounting record
|
- (Tech) bản ghi kế toán
|
|
alphabetic record
|
- (Tech) bản ghi chữ cái
|
|
alphanumeric record
|
- (Tech) bản ghi chữ-số
|
|
analog (data) recorder
|
- (Tech) máy ghi (dữ kiện) dạng tương tự
|
|
anchor record
|
- (Tech) bản ghi gốc = root record
|
|
audio-visual recorder
|
- (Tech) máy ghi thính thị
|
|
automatic record changer
|
- (Tech) bộ thay đĩa tự động (máy quay đĩa)
|
|
blank record
|
- (Tech) bản ghi trống
|
|
block record
|
- (Tech) bản ghi khối
|
|
cassette recorder
|
- (Tech) máy cátxét ghi âm
|
|
cassette tape recorder = cassette recorder
|
|
|
data record
|
- (Tech) bản ghi dữ liệu
|
|
data recorder
|
- (Tech) máy ghi dữ liệu
|
|
digital data recorder
|
- (Tech) máy ghi dữ liệu dạng số tự
|
|
electronic temperature recorder
|
- (Tech) bộ ghi nhiệt độ điện tử
|
|
film recorder
|
- (Tech) máy ghi phim
|
|
fixed-length record
|
- (Tech) bản ghi (có) độ dài cố định
|
|
formatted record
|
- (Tech) bản ghi đã định khuôn dạng
|
|
court-record
|
* danh từ
- biên bản phiên toà |
|
flight-recorder
|
* danh từ
- hộp đen trong máy bay |
|
pre-record
|
* ngoại động từ
- thu (âm thanh, phim, chương trình TV ) trước để sử dụng sau này * tính từ - đã có phim, đã có âm thanh, phim đã được thu vào, âm thanh đã được thu vào (về băng) |
|
public record office
|
* danh từ
- (Public Record Office) Cục lưu trữ công cộng |
|
record-breaker
|
* danh từ
- người (xe, thuyền ) phá một kỷ lục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
