English to Vietnamese
Search Query: recondense
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
recondense
|
* động từ
- làm cho ngưng kết, làm cho ngưng tụ lại - làm cho ngắn lại; súc tích hơn nữa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
recondense
|
ngưng tụ lại ;
|
|
recondense
|
ngưng tụ lại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
recondense
|
* động từ
- làm cho ngưng kết, làm cho ngưng tụ lại - làm cho ngắn lại; súc tích hơn nữa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
