English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: recombination

Best translation match:
English Vietnamese
recombination
* danh từ
- sự tái tổ hợp, sự kết hợp lại

Probably related with:
English Vietnamese
recombination
tái tổ hợp ;
recombination
tái tổ hợp ;

May related with:
English Vietnamese
electron-hole recombination
- (Tech) sự tái hợp lỗ trống điện tử
recombination
* danh từ
- sự tái tổ hợp, sự kết hợp lại
recombine
* ngoại động từ
- tổ hợp lại, kết hợp lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: