English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ballistics

Best translation match:
English Vietnamese
ballistics
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (quân sự) đạn đạo học, khoa đường đạn

Probably related with:
English Vietnamese
ballistics
đạn đạo ;
ballistics
đạn đạo ;

May be synonymous with:
English English
ballistics; ballistic trajectory
the trajectory of an object in free flight

May related with:
English Vietnamese
ballistic
* tính từ
- (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn
ballistics
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (quân sự) đạn đạo học, khoa đường đạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: